|
|
LÝ LỊCH KHOA HỌC |
I. Thông tin cá nhân |
1 |
Họ và tên |
Nguyễn Anh Đức |
Ngày sinh |
15-11-1990 |
Nam |
Chức danh khoa học, học vị |
Tiến sĩ/Dr. |
Năm phong học hàm |
2022 |
Chức vụ |
Giảng viên?Lecturer |
2 |
Ngành khoa học |
Luật học/Law |
Chuyên ngành khoa học |
Luật hành chính/Administrative Laws; Pháp luật về quyền con người/Human rights Laws |
3 |
Cơ quan công tác và địa chỉ |
Trường Đại học Luật – ĐHQGHN, nhà E1, 144 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội.
VNU-UL, E1 Building, 144 Xuan Thuy, Hanoi |
Tên phòng, ban, bộ môn |
Khoa Luật Hiến pháp và Luật Hành chính/The Department of Constitutional Law and Administrative Law |
Điện thoại |
0988891656 |
|
|
Fax |
|
|
|
|
|
II. Quá trình đào tạo |
2.1. Đào tạo chuyên môn |
Bậc đào tạo |
Tên cơ sở đào tạo |
Chuyên ngành |
Năm tốt nghiệp |
Đại học |
Khoa Luật – ĐHQGHN/VNU-LS |
Luật học/Law |
2012 |
Thạc sỹ |
Khoa Luật – ĐHQGHN/VNU-LS |
Pháp luật về Quyền con người/Laws on Human Rights |
2015 |
Tiến sỹ |
Khoa Luật – ĐHQGHN/VNU-LS |
Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật |
2022 |
Tiến sĩ khoa học |
|
|
|
Thực tập sinh KH |
|
|
|
|
|
2.2. Các khóa đào tạo khác đã tốt nghiệp, được cấp chứng chỉ |
Khóa đào tạo |
Tên cơ sở đào tạo |
Lĩnh vực |
Năm cấp chứng chỉ, tốt nghiệp |
Chương trình nghiên cứu pháp luật khu vực Mê-Kông/Mekong Region Legal Studies Program |
Trung tâm pháp luật Trung Quốc – Mê-Kông (Faculty of Integrated Social Sciences, Đại học Khon Kaen, Thái Lan)/China-Mekong Law Center - Khon Kaen University, Faculty of Integrated Social Sciences, Tha |
Pháp luật so sánh/Comparative Laws |
2018 |
|
|
III. Quá trình Công tác |
Thời gian |
Cơ quan công tác |
Địa chỉ và Điện thoại |
Chức vụ |
2015 - nay/now |
Khoa Luật, ĐHQGHN/VNU-LS |
144 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội |
Giảng viên/Lecturer |
|
|
4. Ngoại ngữ (nhận xét theo các mức: A- Yếu; B- Trung bình; C- Khá; D- Thành thạo) |
Ngoại ngữ |
Đọc |
Viết |
Nói |
Tiếng Anh/English |
B |
B |
B |
|
|
5. Số học viên, nghiên cứu sinh đã hướng dẫn |
Stt |
Họ và tên |
Cao học |
NCS |
Năm |
Ghi chú |
HD chính |
HD phụ |
|
|
6. Kinh nghiệm và thành tích nghiên cứu |
6.1. Hướng nghiên cứu chính theo đuổi |
- Pháp luật hành chính/Administrative Laws
- Pháp luật về quyền con người/Human rights Laws
|
|
6.2. Danh sách đề tài/ dự án nghiên cứu tham gia thực hiện |
Stt |
Tên đề tài/dự án |
Cơ quan tài trợ kinh phí |
Thời gian thực hiện |
Vai trò tham gia đề tài |
Ghi chú |
1 |
Hoàn thiện pháp luật về quyền lập hội, hội họp của người lao động trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại ở Việt Nam/Completing laws on the right to association and the right to assembly of workers in the context of implementing free trade a |
Khoa Luật, ĐHQGHN/VNU-LS |
2018 |
Chủ trì/Chair |
Hoàn thành/Completed |
|
|
6.3. Sách, giáo trình đã xuất bản |
Stt |
Tên sách |
Tên tác giả - người kê khai |
Tên chủ biên, đồng chủ biên |
Nhà xuất bản |
Mã số đăng ký quốc tế (ISBN) |
Năm xuất bản |
Loại công trình |
Ghi chú |
Sách, giáo trình xuất bản ở nước ngoài
|
Sách, giáo trình xuất bản ở trong nước
|
|
|
6.4 Bài viết trong kỷ yếu, tạp chí khoa học |
Stt
|
Tên bài viết |
Tên các tác giả |
Tên tạp chí, kỷ yếu |
Mã số ISSN hoặc ISBN |
Số tạp chí |
Năm xuất bản |
Ghi chú |
6.4.1. Bài viết trong các kỷ
yếu hội thảo/tạp chí thuộc danh mục ISI/Scopus |
6.4.2. Bài viết trong các
kỷ yếu hội thảo/tạp chí quốc tế uy tín khác |
1 |
The Court System in the Fight against Corruption in Vietnam: Traditional Problems and New Challenges from Free Trade Agreements |
Phạm Hồng Thái, Vũ Công Giao, Nguyễn Anh Đức |
Journal of Vietnamese Studies |
1559-372X |
Vol. 15, Issue 1 |
2020 |
pps. 77–106. |
6.4.3. Bài viết trong các kỷ
yếu hội thảo/tạp chí quốc tế khác |
6.4.4. Bài viết trong các kỷ
yếu hội thảo, tạp chí khoa học trong nước |
2 |
Pháp luật về tình trạng khẩn cấp ở một số nước châu Âu và kinh nghiệm cho Việt Nam/Laws on State of Emergency in European Countries and Lessons learned for Vietnam |
Vũ Công Giao, Nguyễn Anh Đức |
Tạp chí Nghiên cứu lập pháp/The Journal of Legislative Studies |
1859 - 2953 |
Số 18/N.18 |
2021 |
Th9/Sep |
3 |
Quyền tự do lập hội, hội họp của người lao động Việt Nam trước yêu cầu từ các hiệp định thương mại tự do/The right to freedom of association and assembly of workers in Vietnam in the contetxt of requi |
Nguyễn Anh Đức |
Tạp chí Luật học/The Jurisprudence Journal |
0868 - 3522 |
Số 8(231)/N.8 (231) |
2019 |
Th8/Aug |
4 |
Bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo liên quan đến đầu tư nước ngoài khi thực thi hiệp định thương mại tự do ở Việt Nam/Guaranteeing the right to complaints and denunciation relating to foreign investement |
Nguyễn Anh Đức |
Tạp chí Luật học/The Jurisprudence Journal |
0868 - 3522 |
Số 11/N.11 |
2017 |
Th11/Nov |
5 |
Quản lí nhà nước về quyền lập hội và việc hoàn thiện dự thảo Luật về hội ở Việt Nam/State management over the right to associate and the improvement of the Draft Law on associations |
Nguyễn Anh Đức |
Tạp chí Luật học/The Jurisprudence Journal |
0868 - 3522 |
Số 01/N.1 |
2017 |
Th01/Jan |
6 |
Lịch sử và ý nghĩa của việc sử dụng chiếc búa như là công cụ hỗ trợ điều hành các cuộc họp và các phiên họp nghị viện/The history and significance of the gavel used as a tool to support the presiding |
Vũ Công Giao, Nguyễn Anh Đức |
Tạp chí Nghiên cứu lập pháp/The Journal of Legislative Studies |
1859 - 2953 |
số 14 (318)/N.14 (318) |
2016 |
Th7/Jul |
|
|
6.5 Các giải thưởng KH&CN |
Stt |
Tên công trình được giải thưởng |
Hình thức khen thưởng |
Tác giả, đồng tác giả được khen
thưởng |
Năm khen thưởng |
Ghi chú |
|
|
6.6. Các hoạt động KH&CN khác đang triển khai |
- Tác động của các hiệp định thương mại tự do tới bảo đảm quyền con người ở Việt Nam.
- Pháp luật truyền thống phương Đông về quản trị nhà nước.
|
|
Xác nhận của cơ quan Người khai
(Họ tên, chữ ký và đóng dấu) |
Hà Nội, ngày 31 tháng 8 năm 2025
Người khai
(Họ tên, chữ ký)
|
|
|
|