|
|
LÝ LỊCH KHOA HỌC |
I. Thông tin cá nhân |
1 |
Họ và tên |
Nguyễn Minh Tâm |
Ngày sinh |
07-11-1989 |
Nam |
Chức danh khoa học, học vị |
PhD |
Năm phong học hàm |
2020 |
Chức vụ |
Lecturer |
2 |
Ngành khoa học |
Law |
Chuyên ngành khoa học |
Theory and History of State and Law |
3 |
Cơ quan công tác và địa chỉ |
University of Law, Vietnam National University, Hanoi
E1 Building, No. 144 Xuan Thuy Str., Cau Giay Dist., Hanoi |
Tên phòng, ban, bộ môn |
Faculty of Constitutional Law and Administrative Law |
Điện thoại |
|
|
|
Fax |
|
|
|
|
|
II. Quá trình đào tạo |
2.1. Đào tạo chuyên môn |
Bậc đào tạo |
Tên cơ sở đào tạo |
Chuyên ngành |
Năm tốt nghiệp |
Đại học |
National Economics University, Vietnam |
Business Law |
2011 |
Thạc sỹ |
School of Law, Vietnam National University, Hanoi |
Human Rights Law |
2015 |
Tiến sỹ |
School of Law, Vietnam National University, Hanoi |
Theory and History of State and Law |
2020 |
Tiến sĩ khoa học |
|
|
|
Thực tập sinh KH |
|
|
|
|
|
2.2. Các khóa đào tạo khác đã tốt nghiệp, được cấp chứng chỉ |
Khóa đào tạo |
Tên cơ sở đào tạo |
Lĩnh vực |
Năm cấp chứng chỉ, tốt nghiệp |
Chinese Language and Culture |
Hunan Normal University, China |
Language |
2016 |
Advanced Mandarin Chinese |
East China Normal University |
Language |
2021 |
|
|
III. Quá trình Công tác |
Thời gian |
Cơ quan công tác |
Địa chỉ và Điện thoại |
Chức vụ |
05/2020-07/2021 |
School of Law, Vietnam National University, Hanoi |
E1 Building, No. 144 Xuan Thuy Str., Cau Giay Dist., Hanoi |
Teaching Assistant |
08/2021-9/2022 |
School of Law, Vietnam National University, Hanoi |
E1 Building, No. 144 Xuan Thuy Str., Cau Giay Dist., Hanoi |
Lecturer |
10/2022-now |
University of Law, Vietnam National University, Hanoi |
E1 Building, No. 144 Xuan Thuy Str., Cau Giay Dist., Hanoi |
Lecturer |
|
|
4. Ngoại ngữ (nhận xét theo các mức: A- Yếu; B- Trung bình; C- Khá; D- Thành thạo) |
Ngoại ngữ |
Đọc |
Viết |
Nói |
Mandarin Chinese |
C |
C |
C |
English |
C |
C |
C |
|
|
5. Số học viên, nghiên cứu sinh đã hướng dẫn |
Stt |
Họ và tên |
Cao học |
NCS |
Năm |
Ghi chú |
HD chính |
HD phụ |
|
|
6. Kinh nghiệm và thành tích nghiên cứu |
6.1. Hướng nghiên cứu chính theo đuổi |
- Constitutional Law: constitutionalism, comparative constitutional law, rule of law
- Human Rights: International Human Rights Law, comparative human rights law, human rights and constitution
- China's public laws and policies
|
|
6.2. Danh sách đề tài/ dự án nghiên cứu tham gia thực hiện |
Stt |
Tên đề tài/dự án |
Cơ quan tài trợ kinh phí |
Thời gian thực hiện |
Vai trò tham gia đề tài |
Ghi chú |
1 |
Quyền lập pháp ở Trung Quốc và những giá trị tham khảo cho Việt Nam |
Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội |
2020-2021 (1 năm) |
Chủ nhiệm |
Đã nghiệm thu |
2 |
Cấy ghép và chuyển hóa pháp luật tại Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế |
Đại học Quốc gia Hà Nội |
2022-2023 |
Thành viên |
Đã nghiệm thu |
3 |
Bảo vệ quyền giáo dục ở Trung Quốc và những giá trị tham khảo cho Việt Nam |
Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội |
2024-2025 (1 năm) |
Chủ nhiệm |
Đang thực hiện |
|
|
6.3. Sách, giáo trình đã xuất bản |
Stt |
Tên sách |
Tên tác giả - người kê khai |
Tên chủ biên, đồng chủ biên |
Nhà xuất bản |
Mã số đăng ký quốc tế (ISBN) |
Năm xuất bản |
Loại công trình |
Ghi chú |
Sách, giáo trình xuất bản ở nước ngoài
|
Sách, giáo trình xuất bản ở trong nước
|
1 |
Nguyên tắc trình tự pháp luật công bằng, hợp lý và vai trò bảo vệ quyền con người |
Nguyễn Minh Tâm |
Bùi Tiến Đạt (chủ biên) |
Chính trị quốc gia |
978-604-57-6828-0 |
2021 |
Sách chuyên khảo |
NA |
2 |
Bộ Luật Dân Sự Trung Quốc 2020 - Bản dịch và lược giải |
Nguyễn Minh Tâm |
Lê Khánh Linh, Trương Huỳnh Nga, Nguyễn Minh Tâm, Hoàng Thảo Anh, Trần Kiên |
Đại học Quốc gia Hà Nội |
978-604-342-425-6 |
2021 |
Sách dịch |
NA |
|
|
6.4 Bài viết trong kỷ yếu, tạp chí khoa học |
Stt
|
Tên bài viết |
Tên các tác giả |
Tên tạp chí, kỷ yếu |
Mã số ISSN hoặc ISBN |
Số tạp chí |
Năm xuất bản |
Ghi chú |
6.4.1. Bài viết trong các kỷ
yếu hội thảo/tạp chí thuộc danh mục ISI/Scopus |
6.4.2. Bài viết trong các
kỷ yếu hội thảo/tạp chí quốc tế uy tín khác |
6.4.3. Bài viết trong các kỷ
yếu hội thảo/tạp chí quốc tế khác |
1 |
Asian Values and Human Rights: A Vietnamese Perspective |
Ngo T.M Huong, Vu Cong Giao, Nguyen Minh Tam |
Journal of Southeast Asian Human Rights |
2599-2147 |
Vol. 2 No. 1 |
2018 |
pp.302-322 |
6.4.4. Bài viết trong các kỷ
yếu hội thảo, tạp chí khoa học trong nước |
2 |
Quyền im lặng trong pháp luật quốc tế, pháp luật của một số quốc gia và Việt Nam |
Vũ Công Giao, Nguyễn Minh Tâm |
Nhà nước và Pháp luật |
0866-7446 |
3 (323) |
2015 |
tr.29-33 |
3 |
Giới hạn của tự do biểu đạt – một số phân tích pháp lý từ vụ Charlie Hebdo |
Vũ Công Giao, Nguyễn Minh Tâm |
Nghiên cứu Lập pháp |
1859-2953 |
6 (286) |
2015 |
tr.12-16 |
4 |
Quyền được suy đoán vô tội theo Luật nhân quyền quốc tế và những gợi mở cho việc sửa đổi Bộ luật Tố tụng Hình sự Việt Nam |
Vũ Công Giao, Nguyễn Minh Tâm |
Nhà nước và Pháp luật |
0866-7446 |
5 (325) |
2015 |
tr.70-79 |
5 |
Quyền công dân và cơ chế bảo vệ quyền công dân theo Hiến pháp năm 2013 |
Vũ Công Giao, Nguyễn Minh Tâm |
Nghiên cứu Lập pháp |
1859-2953 |
11 (291) |
2015 |
tr.11-19 |
6 |
Một số khía cạnh đạo đức và pháp lý về quyền của động vật |
Vũ Công Giao, Nguyễn Minh Tâm |
Nghiên cứu Lập pháp |
1859-2953 |
15 (295) |
2015 |
tr.11-18 |
7 |
Cơ chế xã hội đảm bảo quyền tiếp cận thông tin ở Việt Nam |
Vũ Công Giao, Nguyễn Minh Tâm |
Dân chủ và Pháp luật |
9866-7535 |
9 (282) |
2015 |
tr.8-14 |
8 |
Cơ quan nhân quyền quốc gia ở một số nước Đông Nam Á và những kinh nghiệm cho Việt Nam |
Vũ Công Giao, Nguyễn Minh Tâm |
Nhà nước và Pháp luật |
0866-7446 |
1 (333) |
2016 |
tr.3-12 |
9 |
Quyền an tử theo Luật nhân quyền quốc tế, pháp luật của một số quốc gia và gợi mở cho Việt Nam |
Vũ Công Giao, Nguyễn Minh Tâm |
Nghiên cứu Lập pháp |
1859-2953 |
4 (308) |
2016 |
tr.55-64 |
10 |
Cải cách để bảo đảm tính độc lập của thẩm phán, hội thẩm nhân dân |
Vũ Công Giao, Nguyễn Minh Tâm |
Nghiên cứu Lập pháp |
1859-2953 |
20 (324) |
2016 |
tr.3-9 |
11 |
Vấn đề quyền tình dục trên thế giới và ở Việt Nam |
Vũ Công Giao, Nguyễn Minh Tâm |
Nghiên cứu Lập pháp |
1859-2953 |
3 (331) |
2017 |
tr.56-64 |
12 |
Bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân và việc thực hiện nguyên tắc pháp quyền ở Việt Nam hiện nay |
Vũ Công Giao, Nguyễn Minh Tâm |
Tạp chí Công Thương |
0866-7756 |
13 |
2017 |
tr.38-43 |
13 |
Xử lý vi phạm quyền kinh tế, xã hội, văn hoá |
Vũ Công Giao, Nguyễn Minh Tâm |
Pháp luật về quyền con người |
2615-899X |
8/2019 |
2019 |
tr.46-48 |
14 |
Một số vấn đề lí luận về chủ nghĩa hiến pháp |
Vũ Công Giao, Nguyễn Minh Tâm |
Tạp chí Luật học |
0868-3522 |
8 (231) |
2019 |
tr.14-28 |
15 |
Pháp quyền trong mối quan hệ với quyền làm chủ của nhân dân ở Việt Nam hiện nay |
Vũ Công Giao, Nguyễn Minh Tâm |
Nghiên cứu Lập pháp |
1859-2953 |
02+03 (402+403) |
2020 |
tr.5-15 |
16 |
Lịch sử lập hiến Trung Quốc từ thời kỳ cộng hoà đến hiện nay |
Nguyễn Minh Tâm |
Tạp chí Khoa học ĐHQGHN: Luật học |
2588-1167 |
37 (tập 3) |
2021 |
tr.21-29 |
17 |
Chúng ta cần xây dựng “Nhà nước pháp quyền” hay “Xã hội pháp quyền”? Một số phân tích từ lý thuyết về “The Rule of Law” |
Nguyễn Minh Tâm, Vũ Công Giao |
Thông tin Khoa học xã hội |
0866-8647 |
3 (459) |
2021 |
tr.49-59 |
18 |
Chủ nghĩa hiến pháp: lược sử, hiện trạng và triển vọng nghiên cứu ở Việt Nam |
Nguyễn Minh Tâm |
Luật hiến pháp Việt Nam: Từ truyền thống đến hiện đại |
NA |
NA |
2022 |
NA |
19 |
Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật ở Trung Quốc và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam |
Nguyễn Minh Tâm |
Nghề Luật |
1859-3631 |
2 |
2024 |
tr.77-83 |
20 |
Một số vấn đề lý luận về cấy ghép pháp luật trong lập pháp ở nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa |
Nguyễn Minh Tâm |
Nghề Luật |
1859-3631 |
5 |
2024 |
tr.84-90 |
21 |
Hiệu lực của quyền hiến định trong luật tư: Bối cảnh thế giới và xu hướng tiếp nhận ở Trung Quốc |
Nguyễn Minh Tâm |
Luật học |
0868-3522 |
1(296) |
2025 |
tr.17-32 |
22 |
Quyền được giáo dục và các nghĩa vụ quốc gia trong pháp luật quốc tế về quyền con người |
Nguyễn Minh Tâm |
Nghề Luật |
1859-3631 |
4 |
2025 |
tr.72-77 |
23 |
Chủ nghĩa hiến pháp: Lược sử, hiện trạng và triển vọng ở Việt Nam |
Nguyễn Minh Tâm |
Pháp luật và Thực tiễn |
2525-2666 |
63 |
2025 |
tr.118-134 |
|
|
6.5 Các giải thưởng KH&CN |
Stt |
Tên công trình được giải thưởng |
Hình thức khen thưởng |
Tác giả, đồng tác giả được khen
thưởng |
Năm khen thưởng |
Ghi chú |
|
|
6.6. Các hoạt động KH&CN khác đang triển khai |
|
|
Xác nhận của cơ quan Người khai
(Họ tên, chữ ký và đóng dấu) |
Hà Nội, ngày 31 tháng 8 năm 2025
Người khai
(Họ tên, chữ ký)
|
|
|
|