|
|
LÝ LỊCH KHOA HỌC |
I. Thông tin cá nhân |
1 |
Họ và tên |
Trịnh Tiến Việt/Trinh Tien Viet |
Ngày sinh |
04-02-1979 |
Nam |
Chức danh khoa học, học vị |
Phó Giáo sư, Tiến sĩ/Associate Professor Ph.D |
Năm phong học hàm |
2018 |
Chức vụ |
Phó Chủ nhiệm Khoa/Vice - Dean School of Law |
2 |
Ngành khoa học |
Luật học/Law |
Chuyên ngành khoa học |
Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự/Criminal Law and Criminal Procedure |
3 |
Cơ quan công tác và địa chỉ |
Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, nhà E1, số 144 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội/School of Law, Vietnam National University, Hanoi, E1 house, number 144 Xuan Thuy, Cau Giay, Hanoi |
Tên phòng, ban, bộ môn |
Bộ môn Tư pháp Hình sự/Criminal Justice Department |
Điện thoại |
0945586999 |
|
|
Fax |
02437547787 |
|
|
|
|
II. Quá trình đào tạo |
2.1. Đào tạo chuyên môn |
Bậc đào tạo |
Tên cơ sở đào tạo |
Chuyên ngành |
Năm tốt nghiệp |
Đại học |
Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội/School of Law, Vietnam National University, Hanoi |
Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự/Criminal Law and Criminal Procedure |
2000 |
Thạc sỹ |
Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội/School of Law, Vietnam National University, Hanoi |
Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự/Criminal Law and Criminal Procedure |
2004 |
Tiến sỹ |
Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội/School of Law, Vietnam National University, Hanoi |
Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự/Criminal Law and Criminal Procedure |
2008 |
Tiến sĩ khoa học |
|
|
|
Thực tập sinh KH |
Viện Nhân quyền Đan Mạch/Danish Institute for Human Rights |
Quyền con người/Human Rights |
2011 |
|
|
2.2. Các khóa đào tạo khác đã tốt nghiệp, được cấp chứng chỉ |
Khóa đào tạo |
Tên cơ sở đào tạo |
Lĩnh vực |
Năm cấp chứng chỉ, tốt nghiệp |
|
|
III. Quá trình Công tác |
Thời gian |
Cơ quan công tác |
Địa chỉ và Điện thoại |
Chức vụ |
7/2000 |
Khoa Luật/School of Law |
Số 144 Xuân Thủy, Hà Nội/No.144 Xuan Thuy, Hanoi |
Trợ giảng, giảng viên, thư ký Ban Biên tập chuyên san Luật học, Tạp chí Khoa học, ĐHQGHN/Teaching assistant, lecturer, secretary of the Editorial Board of Law Journal, Science Journal, VNU |
4/2007 - 6/2008 |
Khoa Luật/School of Law |
Số 144 Xuân Thủy, Hà Nội/No.144 Xuan Thuy, Hanoi |
Trưởng Thanh tra Khoa/Head of Faculty Inspector |
6/2009 |
Khoa Luật/School of Law |
Số 144 Xuân Thủy, Hà Nội/No.144 Xuan Thuy, Hanoi |
Phó Chủ nhiệm Bộ môn Tư pháp hình sự/Vice Chairman of the Ministry of Criminal Justice |
5/2013 |
ĐHQGHN/VNU |
Số 144 Xuân Thủy, Hà Nội/No.144 Xuan Thuy, Hanoi |
Phó Trưởng Ban Biên tập chuyên san Luật học, Tạp chí Khoa học, ĐHQGHN/Deputy Head of the Editorial Board of the Law Journal, Science Journal, VNU |
3/2015 |
Khoa Luật/School of Law |
Số 144 Xuân Thủy, Hà Nội/No.144 Xuan Thuy, Hanoi |
Phó Chủ nhiệm Khoa/Vice - Dean School of Law |
6/2017 đến 3/2019 |
Khoa Luật/School of Law |
Số 144 Xuân Thủy, Hà Nội/No.144 Xuan Thuy, Hanoi |
Phó Chủ nhiệm Khoa, phụ trách Bộ môn Tư pháp hình sự/Vice - Dean School of Law, in charge of the Criminal Justice Department |
3/2019 đến 5/2020 |
Khoa Luật/School of Law |
Số 144 Xuân Thủy, Hà Nội/No.144 Xuan Thuy, Hanoi |
Phó Chủ nhiệm Khoa/Vice - Dean School of Law |
6/2020 đến nay |
Khoa Luật/School of Law |
Số 144 Xuân Thủy, Hà Nội/No.144 Xuan Thuy, Hanoi |
Phó Chủ nhiệm Khoa, phụ trách Bộ môn Luật Quốc tế/Vice - Dean School of Law, in charge of the Department of International Law |
|
|
4. Ngoại ngữ (nhận xét theo các mức: A- Yếu; B- Trung bình; C- Khá; D- Thành thạo) |
Ngoại ngữ |
Đọc |
Viết |
Nói |
Tiếng Anh B2/English B2 |
Tốt/C |
Khá/B |
Khá/B |
|
|
5. Số học viên, nghiên cứu sinh đã hướng dẫn |
Stt |
Họ và tên |
Cao học |
NCS |
Năm |
Ghi chú |
HD chính |
HD phụ |
1 |
Trần Thị Hồng Lê |
|
|
x |
2010 - 2015 |
Khoa Luật |
2 |
Nguyễn Kim Chi |
|
|
x |
2010 - 2015 |
Khoa Luật |
3 |
Đặng Thị Phương Linh |
|
x |
|
2019-2022 |
Đại học Luật Hà Nội |
4 |
Vũ Đình Hoàng |
|
x |
|
2020 - 2023 |
Khoa Luật |
5 |
Nguyễn Thanh Hải |
x |
|
|
2009 - 2010 |
Khoa Luật |
6 |
Đinh Thị Hoài Phương |
x |
|
|
4/2010-12/2010 |
Khoa Luật |
7 |
Nguyễn Đắc Dũng |
x |
|
|
10/2010-8/2011 |
Khoa Luật |
8 |
Hà Hồng Sơn |
x |
|
|
4/2010-12/2010 |
Khoa Luật |
9 |
Lê Thiết Hùng |
x |
|
|
10/2010-8/2011 |
Khoa Luật |
10 |
Nguyễn Ngọc Anh |
x |
|
|
10/2010-8/2011 |
Khoa Luật |
11 |
Mai Ngọc Lan |
x |
|
|
4/2010-12/2010 |
Khoa Luật |
12 |
Thái Bá Diệp |
x |
|
|
12/2010-10/2011 |
Khoa Luật |
13 |
Mai Văn Thọ |
x |
|
|
12/2012-6/2013 |
Khoa Luật |
14 |
Nguyễn Văn Thảo |
x |
|
|
12/2012-6/2013 |
Khoa Luật |
15 |
Nguyễn Sơn |
x |
|
|
12/2011-6/2012 |
Khoa Luật |
16 |
Phạm Thị Hồng Diệp |
x |
|
|
12/2011-6/2012 |
Khoa Luật |
17 |
Tào Duy Tùng |
x |
|
|
12/2013-6/2014 |
Khoa Luật |
18 |
Hồ Thanh Vinh |
x |
|
|
6/2015-12/2015 |
Khoa Luật |
19 |
Nguyễn Thị B. Tuyết |
x |
|
|
6/2015-12/2015 |
Khoa Luật |
20 |
Bạch Xuân Hòa |
x |
|
|
12/2015-6/2016 |
Khoa Luật |
21 |
Dương Văn Tiến |
x |
|
|
12/2016-6/2017 |
Khoa Luật |
22 |
Nguyễn Văn Hoàng |
x |
|
|
2016 - 2017 |
Khoa Luật |
23 |
Nguyễn Việt Nga |
x |
|
|
2017 - 2018 |
Khoa Luật |
24 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
x |
|
|
2018 - 2019 |
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh |
25 |
Cao Văn Mẫn |
x |
|
|
2018 - 2019 |
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh |
26 |
Nguyễn Văn Toàn |
x |
|
|
2019 - 2020 |
Khoa Luật |
27 |
Phạm Quỳnh Nga |
x |
|
|
2020 - 2021 |
Khoa Luật |
28 |
Đỗ Khắc Tuyến |
x |
|
|
2020 - 2021 |
Khoa Luật |
|
|
6. Kinh nghiệm và thành tích nghiên cứu |
6.1. Hướng nghiên cứu chính theo đuổi |
1. Trách nhiệm hình sự của cá nhân, pháp nhân và điện tử nhân (AI)/Criminal liability of individuals, legal entities and electronic persons (AI)
2. Chính sách hình sự Việt Nam trước thách thức Cách mạng Công nghiệp 4.0/Vietnam's criminal policy in the face of the Industrial Revolution 4.0 challenge
3. An ninh phi truyền thống và những thách thức đặt ra đối với pháp luật hình sự Việt Nam/Non-traditional security and challenges for Vietnam's criminal law
4. Kiểm soát xã hội đối với tội phạm/Social control over crime
5. Quyền tự do và an ninh cá nhân trong pháp luật hình sự/Freedom and personal security in criminal law
|
|
6.2. Danh sách đề tài/ dự án nghiên cứu tham gia thực hiện |
Stt |
Tên đề tài/dự án |
Cơ quan tài trợ kinh phí |
Thời gian thực hiện |
Vai trò tham gia đề tài |
Ghi chú |
1 |
Trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn/Criminal liability and exemption from criminal liability: Some theoretical and practical issues |
ĐHQGHN/Vietnam National University, Hanoi |
2004 - 2006 |
Chủ trì/Chair |
2006 |
2 |
Các chế định trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự, hình phạt và miễn hình phạt trong giai đoạn xây dựng Nhà nước pháp quyền/Institutions of criminal responsibility and exemption from criminal liability, penalties and punishment in the peri |
ĐHQGHN/Vietnam National University, Hanoi |
2006 - 2008 |
Chủ trì/Chair |
2008 |
3 |
Những vấn đề lý luận và thực tiễn về các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân theo Luật hình sự Việt Nam/Theoretical and practical issues on crimes of infringing upon citizens' freedom and democracy according to Vietnam's Criminal Law |
ĐHQGHN/VNU |
2007 - 2009 |
Chủ trì/Chair |
2009 |
4 |
Lý luận về phòng ngừa tội phạm/Theory of crime prevention |
Khoa Luật/School of Law |
2007 - 2008 |
Chủ trì/Chair |
2007 |
5 |
Những vấn đề lý luận cơ bản về chế định thời hiệu trong luật hình sự Việt Nam/Basic theoretical issues of statute of limitations in Vietnamese criminal law |
Khoa Luật/School of Law |
2000 - 2001 |
Tham gia/Participants |
2001 |
6 |
Bảo vệ các quyền con người bằng pháp luật hình sự và pháp luật tố tụng hình sự trong giai đoạn xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam/Protection of human rights by criminal law and criminal procedure law in the period of building the rule of law in Vi |
ĐHQGHN/Vietnam National University, Hanoi |
2004 - 2006 |
Tham gia/Participants |
2006 |
7 |
Bảo vệ tự do và an ninh cá nhân bằng pháp luật hình sự Việt Nam/Protecting personal freedom and security by Vietnamese criminal law |
Dự án/Project |
2014 - 2015 |
Chủ trì/Chair |
2014 |
8 |
Pháp luật hình sự Việt Nam trước thách thức an ninh phi truyền thống/Vietnam's criminal law in the face of non-traditional security challenges |
ĐHQGHN/Vietnam National University, Hanoi |
2018 - 2020 |
Chủ trì/Chair |
2019 |
|
|
6.3. Sách, giáo trình đã xuất bản |
Stt |
Tên sách |
Tên tác giả - người kê khai |
Tên chủ biên, đồng chủ biên |
Nhà xuất bản |
Mã số đăng ký quốc tế (ISBN) |
Năm xuất bản |
Loại công trình |
Ghi chú |
Sách, giáo trình xuất bản ở nước ngoài
|
Sách, giáo trình xuất bản ở trong nước
|
1 |
55 cặp tội danh dễ nhầm lẫn trong Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017/55 pairs of easily confused crimes in the 2015 Penal Code, amended and supplemented in 2017 |
Trịnh Tiến Việt/Trinh Tien Viet |
Trịnh Tiến Việt/Trinh Tien Viet |
Chính trị Quốc gia Sự thật/National Political Publishing House Truth |
978-604-57-7256 |
2021 |
Sách chuyên khảo/Monographic |
2021 |
2 |
Trách nhiệm hình sự và hình phạt/Criminal liability and punishment |
Trịnh Tiến Việt/ Trinh Tien Viet |
Trịnh Tiến Việt/ Trinh Tien Viet |
Đại học Quốc gia Hà Nội/Hanoi National University Publishing House |
978-604-324-365-9 |
2021 |
Giáo trình Sau đại học/Textbook for Postgraduate Training |
2021 |
3 |
Chính sách hình sự Việt Nam trước thách thức CMCN 4.0/Vietnam's criminal policy in the face of challenges of Industry 4.0 |
Trịnh Tiến Việt/ Trinh Tien Viet |
Trịnh Tiến Việt/ Trinh Tien Viet |
Tư pháp/Judicial Publishing House |
978-604-81-1956-0 |
2020 |
Sách chuyên khảo/Monographic |
2020 |
4 |
Trách nhiệm hình sự và loại trừ trách nhiệm hình sự/Criminal liability and exclusion of criminal liability |
Trịnh Tiến Việt/ Trinh Tien Viet |
Trịnh Tiến Việt/ Trinh Tien Viet |
Chính trị Quốc gia Sự thật/National Political Publishing House Truth |
604-57-6434-3 |
2021 |
Sách chuyên khảo/Monographic |
2021 |
5 |
Pháp luật hình sự Việt Nam trước thách thức an ninh phi truyền thống/Vietnam's criminal law in the face of non-traditional security challenges |
Trịnh Tiến Việt/Trinh Tien Viet |
Trịnh Tiến Việt/Trinh Tien Viet |
Chính trị Quốc gia Sự thật/National Political Publishing House Truth |
978-604-57-7256 |
2019 |
Sách chuyên khảo/Monographic |
2019 |
6 |
Kiểm soát xã hội đối với tội phạm/Social control over crime |
Trịnh Tiến Việt/ Trinh Tien Viet |
Trịnh Tiến Việt/ Trinh Tien Viet |
Chính trị Quốc gia Sự thật/National Political Publishing House - Truth |
978-604-57-0863-7 |
2014 |
Sách chuyên khảo/Monographic |
2014 |
7 |
Pháp luật hình sự Việt Nam về miễn trách nhiệm hình sự và thực tiễn áp dụng/Vietnam's criminal law on exemption from criminal liability and practical application |
Trịnh Tiến Việt/Trinh Tien Viet |
Trịnh Tiến Việt/Trinh Tien Viet |
Đại học Quốc gia Hà Nội/Hanoi National University Publishing House |
978-604-934-115-1 |
2012 |
Sách chuyên khảo/Monographic |
2012 |
8 |
Tội phạm và trách nhiệm hình sự/Crime and criminal liability |
Trịnh Tiến Việt/ Trinh Tien Viet |
Trịnh Tiến Việt/ Trinh Tien Viet |
Chính trị Quốc gia Sự thật/National Political Publishing House - Truth |
978-604-57-7256 |
2013 |
Sách chuyên khảo |
2013 |
|
|
6.4 Bài viết trong kỷ yếu, tạp chí khoa học |
Stt
|
Tên bài viết |
Tên các tác giả |
Tên tạp chí, kỷ yếu |
Mã số ISSN hoặc ISBN |
Số tạp chí |
Năm xuất bản |
Ghi chú |
6.4.1. Bài viết trong các kỷ
yếu hội thảo/tạp chí thuộc danh mục ISI/Scopus |
6.4.2. Bài viết trong các
kỷ yếu hội thảo/tạp chí quốc tế uy tín khác |
6.4.3. Bài viết trong các kỷ
yếu hội thảo/tạp chí quốc tế khác |
1 |
Personal safety protection of food consumers by Vietnamese Criminal Law”, In book: “The recent developmen of Vietnamese Law” |
Trịnh Tiến Việt |
College of Law, Tunghai University |
ISBN: 978-957-548-036-3 |
8 |
2019 |
2019 |
2 |
Protection of Constitutional Rights to Liberty and Security of Person in the penal Code 2015 of Vietnam |
Trịnh Tiến Việt |
Вестник, Luật học thuộc Tạp chí Trường Đại học Tổng hợp Xanhpetecbua Liên bang Nga |
ISSN: 2074-1243 |
4 |
2018 |
2018 |
3 |
Vietnam Criminal Laws facing Non-Traditional security challenges |
Trịnh Tiến Việt |
International conference: “The development of Criminal Law in some countries in the world: Similarities and diffenrences” |
ISBN: 978-604-95-0657-4 |
1 |
2018 |
2018 |
6.4.4. Bài viết trong các kỷ
yếu hội thảo, tạp chí khoa học trong nước |
4 |
About the provision of Criminal liability exemption in the 1999 Criminal Law Code of VietNam |
Trịnh Tiến Việt |
VNU. Journal of Science, Law |
ISSN: 2588-1167 |
1 |
2004 |
2004 |
5 |
About the provision of Criminal liability exemption and Criminal liability |
Trịnh Tiến Việt |
VNU. Journal of Science, Law |
ISSN: 2588-1167 |
2 |
2005 |
2005 |
6 |
Vietnamese Criminal Polices and Laws in the Industrial Revolution 4.0: Some New Awareness |
Trịnh Tiến Việt |
VNU. Journal of Science, Law |
ISSN: 2588-1167 |
2 |
2021 |
2021 |
7 |
Chủ thể, phương tiện, phương thức kiểm soát xã hội đối với tội phạm/Subjects, means, and methods of social control over crimes |
Trịnh Tiến Việt/Trinh Tien Viet |
VNU. Journal of Science, Law |
2588-1167 |
1 |
2014 |
2014 |
8 |
Cơ chế phối hợp giữa Nhà nước với các thiết chế xã hội trong kiểm soát xã hội đối với tội phạm ở Việt Nam/Coordination mechanism between the State and social institutions in social control of crime in |
Trịnh Tiến Việt/Trinh Tien Viet |
VNU. Journal of Science, Law |
ISSN: 2588-1167 |
2 |
2014 |
2014 |
9 |
Từ khởi nguồn đến kết thúc của luật hình sự/From the beginning to the end of criminal law |
Trịnh Tiến Việt/Trinh Tien Viet |
VNU. Journal of Science, Law |
ISSN: 2588-1167 |
1 |
2018 |
2018 |
10 |
Chính sách hình sự Việt Nam trước thách thức Cách mạng Công nghiệp 4.0/Vietnam's criminal policy in the context of Industrial Revolution 4.0 |
Trịnh Tiến Việt/Trinh Tien Viet |
Tòa án nhân dân/People's Court Magazine |
1859-4875 |
4 |
2019 |
2019 |
11 |
An ninh phi truyền thống: Khái niệm, những thách thức, các yêu cầu đặt ra đối với pháp luật hình sự Việt Nam và một số kiến nghị/ Non-traditional security: Concepts, challenges, requirements for Vietn |
Trịnh Tiến Việt/Trinh Tien Viet |
Nhân lực Khoa học Xã hội/Social Science Human Resources |
0866 - 756X |
5 |
2017 |
2017 |
12 |
Chính sách hình sự Việt Nam trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0/Vietnam's criminal policy in the context of Industrial Revolution 4.0 |
Trịnh Tiến Việt/Trinh Tien Viet |
Tòa án nhân dân/People's Court Magazine |
1859-4875 |
4 |
2019 |
2019 |
13 |
Các mô hình trách nhiệm hình sự đối với thực thể trí tuệ nhân tạo (AI): Từ khoa học viễn tưởng đến viễn cảnh đặt ra trong chính sách, pháp luật hình sự Việt Nam/Criminal liability models for artificia |
Trịnh Tiến Việt/Trinh Tien Viet |
VNU. Journal of Science, Law |
ISSN: 2588-1167 |
4 |
2019 |
2019 |
14 |
Miễn trách nhiệm hình sự theo Bộ luật hình sự năm 2015 và những vấn đề đặt ra trong quá trình áp dụng/ Exemption from criminal liability according to the 2015 Penal Code and the problems raised in the |
Trịnh Tiến Việt/Trinh Tien Viet |
Luật học/Hanoi Law Review |
0868-3522 |
7 |
2016 |
2016 |
15 |
Nhận thức về an ninh phi truyền thống theo tinh thần Đại hội XIII của Đảng và những vấn đề đặt ra đối với pháp luật hình sự Việt Nam/Perception of non-traditional security in the spirit of the 13th Pa |
Trịnh Tiến Việt/Trinh Tien Viet |
Cộng sản/Communist Magazine |
0001 |
7 |
2021 |
2021 |
16 |
Mối liên hệ giữa trách nhiệm hình sự và hình phạt/The relationship between criminal liability and punishment |
Trịnh Tiến Việt/Trinh Tien Viet |
Luật học/Hanoi Law Review |
0868-3522 |
9 |
2021 |
2021 |
|
|
6.5 Các giải thưởng KH&CN |
Stt |
Tên công trình được giải thưởng |
Hình thức khen thưởng |
Tác giả, đồng tác giả được khen
thưởng |
Năm khen thưởng |
Ghi chú |
|
|
6.6. Các hoạt động KH&CN khác đang triển khai |
Nghiên cứu xây dựng Đề án mở mã ngành thạc sĩ Tội phạm học/Research and develop a project to open the master's program in Criminology.
|
|
Xác nhận của cơ quan Người khai
(Họ tên, chữ ký và đóng dấu) |
Hà Nội, ngày 31 tháng 8 năm 2025
Người khai
(Họ tên, chữ ký)
|
|
|
|